Keo Nha Cai ,Ty le ca cuoc, keo bong da, KNC

Ty le ca cuoc, keo bong da, Keo Nha Cai , KNC

Tỷ lệ cá cược được cập nhật liên tục theo Keo Nha Cai nên nhiều khi tỷ lệ sẽ khác nhau rất nhiều giữa chưa bắt đầu và đang trong trận đấu. Công nghệ tự động làm mới sẽ cập nhật tỷ lệ 1 cách chính xác nhất bạn không cần tải lại trang.

Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu 1x2

KEO BONG DA TRUC TUYEN

GIẢI YKKONEN PHẦN LAN
0-0
11'
AC Oulu
FC KTP
Hòa
0.5-10.85
1.05
  
2-2.50.83
 1.05
  
1.61
4.90
3.65
0.5-10.89
1.01
  
0.5-10.84
 1.04
  
2.31
5.70
2.02
0-0
11'
AC Oulu
FC KTP
0.50.61
1.40
  
20.56
 1.47
  
0.51.31
0.66
  
0.50.52
 1.56
  
GIAO HỮU CÁC CÂU LẠC BỘ
0-0
83'
Arsenal Tula
Avangard Kursk
00.47
1.75
  
4.51.88
 0.41
  
0
  
 
  
0-0
83'
Arsenal Tula
Avangard Kursk
0-0.51.96
0.41
  
4.5-53.57
 0.16
  
0-0.5
  
 
  
0-0
85'
Helsingborgs
IFK Goteborg
00.99
0.91
  
2.52.32
 0.33
  
0
  
 
  
0-0
85'
Helsingborgs
IFK Goteborg
0.24
0-0.52.94
  
2.5-33.70
 0.17
  
0-0.5
  
 
  
1-0
36'
FK Krasnodar
FC Chayka Peschanokopskoye
Hòa
11.01
0.89
  
30.75
 1.14
  
1.10
15.00
8.10
11.88
0.43
  
1.52.04
 0.37
  
1-0
36'
FK Krasnodar
FC Chayka Peschanokopskoye
1-1.51.42
0.60
  
3-3.51.08
 0.80
  
1-1.5
  
 
  
1-0
43'
Rubin Kazan
FC Neftekhimik Nizhnekamsk
Hòa
0.50.74
1.19
  
3.51.06
 0.82
  
1.74
6.00
2.80
0.5
  
 
  
1-0
43'
Rubin Kazan
FC Neftekhimik Nizhnekamsk
0.5-11.07
0.83
  
3.5-41.33
 0.63
  
0.5-1
  
 
  
GIẢI KAKKONEN PHẦN LAN
0-0
10'
Honka Espoo Akatemia
Espoon Palloseura
0.5-10.92
0.92
  
2.50.97
 0.85
  
0.5-10.92
0.92
  
0.5-10.75
 1.07
  
1-0
12'
MiPK
Viikingit
00.77
1.07
  
3.5-41.09
 0.73
  
00.77
1.07
  
21.11
 0.72
  
0-0
10'
NJS Nurmijarven
JIPPO
Hòa
0.95
0.50.89
  
2-2.50.97
 0.85
  
3.75
1.89
3.05
0.78
0.51.06
  
0.5-10.93
 0.89
  
4.95
2.52
1.90
0-0
10'
NJS Nurmijarven
JIPPO
0.78
0.5-11.06
  
2.51.26
 0.61
  
1.69
0.5-10.43
  
0.50.58
 1.31
  
1-0
12'
SJK Akatemia
VIFK Vaasa
Hòa
20.96
0.88
  
4-4.50.92
 0.90
  
1.02
50.00
8.00
20.92
0.92
  
2-2.51.00
 0.82
  
1-0
12'
SJK Akatemia
VIFK Vaasa
2-2.51.20
0.67
  
4.51.16
 0.68
  
2-2.5
  
 
  
0-0
11'
Tampere United
KaPa
Hòa
01.02
0.82
  
2-2.50.98
 0.84
  
2.49
2.49
3.15
01.00
0.84
  
0.5-10.87
 0.95
  
3.25
3.25
1.97
0-0
11'
Tampere United
KaPa
0.66
0-0.51.22
  
20.68
 1.16
  
0.46
0-0.51.61
  
0.50.65
 1.20
  
GIẢI BÓNG ĐÁ U19 INTERKRETS A NA UY
2-0
40'
Sarpsborg 08 U19
Stabaek U19
Hòa
0-0.50.97
0.87
  
40.84
 0.98
  
1.10
20.00
7.00
0-0.50.58
1.35
  
2.53.22
 0.13
  
2-0
40'
Sarpsborg 08 U19
Stabaek U19
0.51.25
0.64
  
4-4.51.13
 0.70
  
0.5
  
 
  
GIẢI ESILIIGA ESTONIA
0-0
11'
Parnu JK Vaprus
Flora Tallinn U21
Hòa
00.81
1.01
  
30.90
 0.90
  
2.40
2.40
3.20
00.82
1.00
  
10.79
 1.01
  
3.00
3.20
2.02
0-0
11'
Parnu JK Vaprus
Flora Tallinn U21
0-0.51.19
0.66
  
2.5-30.67
 1.14
  
0-0.51.51
0.48
  
1-1.51.31
 0.56
  
0-0
11'
Rakvere JK Tarvas
Tammeka Tartu U21
Hòa
0.90
0-0.50.92
  
2.50.81
 0.99
  
3.00
2.05
3.30
1.05
0-0.50.77
  
10.99
 0.81
  
3.40
2.90
2.00
0-0
11'
Rakvere JK Tarvas
Tammeka Tartu U21
01.28
0.60
  
2.5-31.02
 0.78
  
00.50
1.47
  
0.5-10.60
 1.25
  
GIẢI CAMPEONATO ASPIRANTES U23 BRAZIL
2-0
82'
Internacional RS U23
Gremio Porto Alegrense U23
Hòa
0
  
3.5
 
  
0
  
 
  
2-0
82'
Internacional RS U23
Gremio Porto Alegrense U23
0-0.5
  
3.5-4
 
  
0-0.5
  
 
  
GIẢI CAMPEONATO ASPIRANTES U23 BRAZIL - SINGLE TEAM OVER/UNDER
2-0
82'
Internacional RS U23 - Over
Internacional RS U23 - Under
0
  
2.5
 
  
0
  
 
  
1-0
82'
Gremio Porto Alegrense U23 - Over
Gremio Porto Alegrense U23 - Under
0
  
1.5
 
  
0
  
 
  
GIẢI CAMPEONATO ASPIRANTES U23 BRAZIL - CƯỢC PHẠT GÓC
5-0
82'
Internacional RS U23 No.of Corners
Gremio Porto Alegrense U23 - T.Số quả phạt góc
0
  
11.51.33
 0.45
  
0
  
 
  
IRAQ LEAGUE
1-0
81'
Al Hudod
Al Shorta SC
0.41
0-0.51.31
  
3.51.42
 0.35
  
0-0.5
  
 
  
POLAND IV LIGA
0-0
42'
Jutrzenka Giebultow
Unia Tarnow
0.50.85
0.80
  
1.5-20.90
 0.75
  
0.5
  
 
  

KEO BONG DA HOM NAY

COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL)
21/06
06:00
Uruguay
Nhật Bản
Hòa
1.50.98
0.94
  
2.51.04
 0.86
  
1.25
11.00
5.30
0.50.79
1.12
  
10.94
 0.96
  
1.78
9.60
2.32
21/06
06:00
Uruguay
Nhật Bản
1-1.50.73
1.23
  
2-2.50.79
 1.12
  
0.5-11.14
0.77
  
1-1.51.42
 0.60
  
21/06
06:00
Uruguay
Nhật Bản
1.5-21.29
0.69
  
2.5-31.31
 0.66
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay
Nhật Bản
10.46
1.85
  
31.63
 0.51
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - CƯỢC TÀI/XỈU TỪNG ĐỘI
21/06
06:00
Uruguay - Tài
Uruguay - Xỉu
0
  
2-2.51.33
 0.63
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Nhật Bản - Tài
Nhật Bản - Xỉu
0
  
0.51.38
 0.60
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - CƯỢC TRONG 15 PHÚT
21/06
06:00
Uruguay 00:00-15:00
Nhật Bản 00:00-15:00
0-0.51.42
0.62
  
0.51.81
 0.45
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 15:01-30:00
Nhật Bản 15:01-30:00
0-0.51.35
0.66
  
0.51.58
 0.53
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 30:01-45:00
Nhật Bản 30:01-45:00
0-0.51.09
0.83
  
0.51.44
 0.59
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 45:01-60:00
Nhật Bản 45:01-60:00
0-0.51.28
0.70
  
0.51.47
 0.58
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 60:01-75:00
Nhật Bản 60:01-75:00
0-0.51.20
0.75
  
0.51.40
 0.61
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 75:01-90:00
Nhật Bản 75:01-90:00
0-0.50.91
1.01
  
0.51.26
 0.69
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - CƯỢC TRONG 10 PHÚT
21/06
06:00
Uruguay 00:00-10:00
Nhật Bản 00:00-10:00
0-0.51.75
0.49
  
0.53.12
 0.22
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 10:01-20:00
Nhật Bản 10:01-20:00
0-0.51.75
0.49
  
0.52.94
 0.24
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 20:01-30:00
Nhật Bản 20:01-30:00
0-0.51.69
0.51
  
0.52.63
 0.28
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 30:01-40:00
Nhật Bản 30:01-40:00
0-0.51.58
0.55
  
0.52.27
 0.34
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 50:01-60:00
Nhật Bản 50:01-60:00
0-0.51.63
0.53
  
0.52.00
 0.40
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 60:01-70:00
Nhật Bản 60:01-70:00
0-0.51.58
0.55
  
0.52.12
 0.37
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 70:01-80:00
Nhật Bản 70:01-80:00
0-0.51.58
0.55
  
0.52.08
 0.38
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay 80:01-90:00
Nhật Bản 80:01-90:00
0-0.51.33
0.67
  
0.51.72
 0.48
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - CƯỢC PHẠT GÓC
21/06
06:00
Uruguay - T.Số quả phạt góc
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc
Hòa
2.50.70
1.16
  
9.50.78
 1.04
  
1.18
6.40
8.90
1-1.50.77
1.07
  
4.50.79
 1.03
  
1.39
4.70
5.20
21/06
06:00
Uruguay - quả phạt góc thứ 1
Nhật Bản - quả phạt góc thứ 1
00.59
1.33
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - Hiệp 2 - quả phạt góc thứ 1
Nhật Bản - Hiệp 2 - quả phạt góc thứ 1
00.53
1.44
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - quả phạt góc cuối cùng
Nhật Bản - quả phạt góc cuối cùng
00.53
1.44
  
 
  
00.53
1.44
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số quả phạt góc - Tài
Uruguay - T.Số quả phạt góc - Xỉu
0
  
60.77
 1.05
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc - Tài
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc - Xỉu
0
  
3.50.82
 1.00
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - TỔNG SỐ QUẢ PHẠT GÓC TRONG 15 PHÚT
21/06
06:00
Uruguay - T.Số quả phạt góc 00:00-15:00
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc 00:00-15:00
0-0.50.82
1.02
  
1.51.20
 0.65
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số quả phạt góc 15:01-30:00
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc 15:01-30:00
0-0.50.83
1.01
  
1.50.92
 0.90
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số quả phạt góc 30:01-45:00
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc 30:01-45:00
0-0.50.81
1.03
  
1.50.90
 0.92
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số quả phạt góc 45:01-60:00
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc 45:01-60:00
0-0.50.79
1.05
  
1.50.88
 0.94
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số quả phạt góc 60:01-75:00
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc 60:01-75:00
0-0.50.79
1.05
  
1.50.99
 0.83
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số quả phạt góc 75:01-90:00
Nhật Bản - T.Số quả phạt góc 75:01-90:00
0.50.96
0.88
  
1.50.94
 0.88
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - THẺ PHẠT
21/06
06:00
Uruguay - T.Số thẻ phạt
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt
0.92
10.90
  
4.51.17
 0.65
  
0.84
0.50.98
  
1.50.99
 0.81
  
21/06
06:00
Uruguay - thẻ phạt thứ 1
Nhật Bản - thẻ phạt thứ 1
01.26
0.61
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - Hiệp 2 - thẻ phạt thứ 1
Nhật Bản - Hiệp 2 - thẻ phạt thứ 1
01.26
0.61
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - thẻ phạt cuối cùng
Nhật Bản - thẻ phạt cuối cùng
01.26
0.61
  
 
  
01.26
0.61
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số thẻ phạt- Tài
Uruguay - T.Số thẻ phạt- Xỉu
0
  
1.50.68
 1.13
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt - Tài
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt - Xỉu
0
  
2.50.86
 0.94
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - TỔNG SỐ THẺ PHẠT TRONG 15 PHÚT
21/06
06:00
Uruguay - T.Số thẻ phạt 00:00-15:00
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt 00:00-15:00
0.14
0-0.53.12
  
0.50.90
 0.90
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số thẻ phạt 15:01-30:00
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt 15:01-30:00
0.35
0-0.51.88
  
0.51.28
 0.58
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số thẻ phạt 30:01-45:00
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt 30:01-45:00
0.53
0-0.51.40
  
0.50.92
 0.88
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số thẻ phạt 45:01-60:00
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt 45:01-60:00
0.56
0-0.51.35
  
0.50.86
 0.94
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số thẻ phạt 60:01-75:00
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt 60:01-75:00
0.58
0-0.51.31
  
0.50.68
 1.13
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - T.Số thẻ phạt 75:01-90:00
Nhật Bản - T.Số thẻ phạt 75:01-90:00
0.60
0-0.51.28
  
0.50.37
 1.75
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - THAY CẦU THỦ
21/06
06:00
Uruguay - thay cầu thủ thứ 1
Nhật Bản - thay cầu thủ thứ 1
01.11
0.74
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - thay cầu thủ cuối cùng
Nhật Bản - thay cầu thủ cuối cùng
00.74
1.11
  
 
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - PHÁT BÓNG
21/06
06:00
Uruguay - quả phát bóng thứ 1
Nhật Bản - quả phát bóng thứ 1
01.31
0.60
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - Hiệp 2 - quả phát bóng thứ 1
Nhật Bản - Hiệp 2 - quả phát bóng thứ 1
01.31
0.60
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - quả phát bóng cuối cùng
Nhật Bản - quả phát bóng cuối cùng
01.31
0.60
  
 
  
01.31
0.60
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - LỖI VIỆT VỊ
21/06
06:00
Uruguay - lỗi việt vị thứ 1
Nhật Bản - lỗi việt vị thứ 1
00.60
1.31
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - Hiệp 2 - lỗi việt vị thứ 1
Nhật Bản - Hiệp 2 - lỗi việt vị thứ 1
00.60
1.31
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - lỗi việt vị cuối cùng
Nhật Bản - lỗi việt vị cuối cùng
00.60
1.31
  
 
  
00.60
1.31
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - NÉM BIÊN
21/06
06:00
Uruguay - quả ném biên thứ 1
Nhật Bản - quả ném biên thứ 1
00.79
1.05
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - Hiệp 2 - quả ném biên thứ 1
Nhật Bản - Hiệp 2 - quả ném biên thứ 1
00.79
1.05
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - quả ném biên cuối cùng
Nhật Bản - quả ném biên cuối cùng
00.79
1.05
  
 
  
00.79
1.05
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - ĐÁ PHẠT
21/06
06:00
Uruguay - quả đá phạt thứ 1
Nhật Bản - quả đá phạt thứ 1
00.58
1.35
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - Hiệp 2 - quả đá phạt thứ 1
Nhật Bản - Hiệp 2 - quả đá phạt thứ 1
00.58
1.35
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay - quả đá phạt cuối cùng
Nhật Bản - quả đá phạt cuối cùng
00.58
1.35
  
 
  
00.59
1.33
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - HIỆP 1 vs HIỆP 2
21/06
06:00
Uruguay -vs- Nhật Bản - Bàn thắng Hiệp 1
Uruguay -vs- Nhật Bản - Bàn thắng Hiệp 2
1.05
0-0.50.79
  
 
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - THẺ ĐỎ
21/06
06:00
Uruguay -vs- Nhật Bản - Có Thẻ đỏ
Uruguay -vs- Nhật Bản - Không có Thẻ đỏ
03.12
0.16
  
 
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - BÀN THẮNG PHẢN LƯỚI NHÀ
21/06
06:00
Uruguay -vs- Nhật Bản - Có Bàn thắng phản lưới nhà
Uruguay -vs- Nhật Bản - Không có Bàn thắng phản lưới nhà
04.54
0.06
  
 
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - PHẠT ĐỀN
21/06
06:00
Uruguay -vs- Nhật Bản - Quả phạt đền thứ 1 - Có
Uruguay -vs- Nhật Bản - Quả phạt đền thứ 1 - Không có
01.66
0.44
  
 
  
0
  
 
  
21/06
06:00
Uruguay -vs- Nhật Bản - Đá quả phạt đền thứ 1 - Vào
Uruguay -vs- Nhật Bản - Đá quả phạt đền thứ 1 - Không vào
00.14
3.33
  
 
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - TỔNG SỐ PHÚT GHI BÀN
21/06
06:00
Uruguay
Nhật Bản
0
  
150.51.08
 0.76
  
0
  
 
  
COPA AMERICA 2019 (TẠI BRAZIL) - ĐỘI GIAO BÓNG TRƯỚC
21/06
06:00
Uruguay
Nhật Bản
00.94
0.98
  
 
  
0
  
 
  
UEFA U21 CHAMPIONSHIP 2019 (IN ITALY & SAN MARINO)
21/06
23:30
Đan Mạch U21
Áo U21
Hòa
00.98
0.94
  
2.5-30.94
 0.96
  
2.58
2.55
3.35
01.01
0.87
  
10.79
 1.09
  
3.20
2.93
2.15
21/06
23:30
Đan Mạch U21
Áo U21
0.73
0-0.51.23
  
2.50.74
 1.19
  
0.58
0-0.51.42
  
1-1.51.22
 0.70
  
21/06
23:30
Đan Mạch U21
Áo U21
0-0.51.35
0.66
  
31.23
 0.71
  
0
  
 
  
21/06
02:00
Đức U21
Serbia U21
Hòa
1-1.51.03
0.89
  
30.91
 0.99
  
1.46
6.10
4.40
0.50.99
0.89
  
1-1.51.06
 0.82
  
1.97
5.10
2.40
21/06
02:00
Đức U21
Serbia U21
10.75
1.20
  
2.5-30.73
 1.20
  
0-0.50.67
1.26
  
10.64
 1.31
  
21/06
02:00
Đức U21
Serbia U21
1.51.28
0.70
  
3-3.51.20
 0.73
  
0
  
 
  
UEFA U21 CHAMPIONSHIP 2019 (IN ITALY & SAN MARINO) - CƯỢC PHẠT GÓC
21/06
23:30
Đan Mạch U21 - T.Số quả phạt góc
Áo U21 - T.Số quả phạt góc
1.5-21.12
0.73
  
100.99
 0.83
  
0.5-10.83
1.01
  
4.50.78
 1.04
  
21/06
02:00
Đức U21 - T.Số quả phạt góc
Serbia U21 - T.Số quả phạt góc
31.04
0.80
  
10.51.07
 0.75
  
1.50.78
1.06
  
50.83
 0.99
  
FIFA WORLD CUP NỮ 2019 (TẠI PHÁP)
21/06
23:00
Cameroon (Nữ)
New Zealand (Nữ)
Hòa
0.94
0.50.90
  
2.50.86
 0.96
  
3.45
1.89
3.30
0.85
0-0.50.99
  
10.88
 0.94
  
4.30
2.53
2.03
21/06
23:00
Cameroon (Nữ)
New Zealand (Nữ)
1.12
0-0.50.73
  
2.5-31.11
 0.72
  
01.49
0.51
  
0.5-10.53
 1.40
  
21/06
23:00
Cameroon (Nữ)
New Zealand (Nữ)
0.68
0.5-11.19
  
2-2.50.61
 1.26
  
0
  
 
  
21/06
23:00
Hà Lan (Nữ)
Canada (Nữ)
Hòa
00.88
0.96
  
2-2.50.98
 0.84
  
2.50
2.60
2.99
00.95
0.89
  
11.03
 0.79
  
3.25
3.15
2.01
21/06
23:00
Hà Lan (Nữ)
Canada (Nữ)
0-0.51.20
0.67
  
20.64
 1.22
  
0-0.51.53
0.49
  
0.5-10.68
 1.16
  
21/06
23:00
Hà Lan (Nữ)
Canada (Nữ)
0.60
0-0.51.31
  
2.51.17
 0.67
  
0
  
 
  
21/06
02:00
Thụy Điển (Nữ)
Mỹ (Nữ)
Hòa
0.82
1-1.51.02
  
2.50.78
 1.04
  
6.30
1.40
4.05
0.91
0.50.93
  
10.72
 1.11
  
6.30
1.91
2.29
21/06
02:00
Thụy Điển (Nữ)
Mỹ (Nữ)
1.14
10.71
  
2.5-31.00
 0.82
  
0.60
0.5-11.31
  
1-1.51.28
 0.60
  
21/06
02:00
Thụy Điển (Nữ)
Mỹ (Nữ)
0.60
1.51.31
  
2-2.50.62
 1.25
  
0
  
 
  
21/06
02:00
Thái Lan (Nữ)
Chile (Nữ)
Hòa
0.90
1.5-20.94
  
3.50.92
 0.90
  
7.20
1.25
5.60
1.00
0.5-10.84
  
1.50.95
 0.87
  
7.00
1.60
2.84
21/06
02:00
Thái Lan (Nữ)
Chile (Nữ)
1.14
1.50.71
  
3.5-41.08
 0.74
  
0.67
11.20
  
1.5-21.28
 0.60
  
21/06
02:00
Thái Lan (Nữ)
Chile (Nữ)
0.61
21.29
  
3-3.50.62
 1.25
  
0
  
 
  
FIFA WORLD CUP NỮ 2019 (TẠI PHÁP) - ĐỘI NHÀ/ĐỘI KHÁCH
21/06
23:00
Đội Nhà - Thứ năm
Đội Khách - Thứ năm
0.93
3.5-40.91
  
11.50.81
 1.01
  
0.90
1.5-20.94
  
50.78
 1.04
  
FIFA WORLD CUP NỮ 2019 (TẠI PHÁP) - NHẤT BẢNG E
21/06
23:00
Hà Lan (Nữ)
Canada (Nữ)
00.53
1.44
  
 
  
0
  
 
  
FIFA WORLD CUP NỮ 2019 (TẠI PHÁP) - NHẤT BẢNG F
21/06
02:00
Thụy Điển (Nữ)
Mỹ (Nữ)
04.16
0.08
  
 
  
0
  
 
  
FIFA WORLD CUP NỮ 2019 (TẠI PHÁP) - CƯỢC PHẠT GÓC
21/06
23:00
Cameroon (Nữ) - Tổng số quả phạt góc
New Zealand (Nữ) - T.Số quả phạt góc
Hòa
0.50.88
0.96
  
9.51.03
 0.79
  
1.88
2.26
6.90
0-0.50.88
0.96
  
4.51.05
 0.77
  
1.95
2.69
4.30
21/06
23:00
Hà Lan (Nữ) - T.Số quả phạt góc
Canada (Nữ) - Tổng số quả phạt góc
Hòa
1.13
0.50.72
  
90.86
 0.96
  
2.54
1.72
6.90
1.03
0-0.50.81
  
40.88
 0.94
  
2.83
1.88
4.40
21/06
02:00
Thụy Điển (Nữ) - T.Số quả phạt góc
USA (Nữ) - T.Số quả phạt góc
1.09
30.75
  
100.77
 1.05
  
1.09
1.50.75
  
4.50.73
 1.09
  
21/06
02:00
Thái Lan (Nữ) - T.Số quả phạt góc
Chile (Nữ) - T.Số quả phạt góc
1.22
3.50.66
  
8.50.65
 1.20
  
1.13
1.5-20.72
  
40.82
 1.00
  
FIFA WORLD CUP NỮ 2019 (TẠI PHÁP) - THẺ PHẠT
21/06
23:00
Cameroon (Nữ) - Tổng số thẻ phạt
New Zealand (Nữ) - T.Số thẻ phạt
Hòa
0.50.69
1.14
  
2.50.60
 1.25
  
1.69
3.80
3.75
0-0.51.04
0.78
  
11.16
 0.66
  
2.49
4.95
1.95
21/06
23:00
Hà Lan (Nữ) Total Bookings
Canada (Nữ) - Tổng số thẻ phạt
Hòa
00.98
0.84
  
20.92
 0.88
  
2.68
2.49
2.90
00.96
0.86
  
0.50.96
 0.86
  
4.30
4.05
1.56
21/06
02:00
Thụy Điển (Nữ) - T.Số thẻ phạt
Mỹ (Nữ) - T.Số thẻ phạt
Hòa
00.74
1.08
  
20.84
 0.96
  
2.35
2.83
2.93
00.82
1.00
  
0.50.84
 0.96
  
3.80
4.20
1.62
21/06
02:00
Thailand (W) Total Bookings
Chile (W) Total Bookings
Hòa
00.70
1.13
  
2.50.72
 1.08
  
2.18
2.76
3.35
00.70
1.13
  
0.50.60
 1.25
  
3.25
4.10
1.77
FIFA WORLD CUP NỮ 2019 (TẠI PHÁP) - ĐỘI GIAO BÓNG TRƯỚC
21/06
23:00
Cameroon (Nữ)
New Zealand (Nữ)
00.93
0.99
  
 
  
0
  
 
  
21/06
23:00
Hà Lan (Nữ)
Canada (Nữ)
00.98
0.94
  
 
  
0
  
 
  
21/06
02:00
Thụy Điển (Nữ)
Mỹ (Nữ)
00.98
0.94
  
 
  
0
  
 
  
21/06
02:00
Thái Lan (Nữ)
Chile (Nữ)
00.98
0.94
  
 
  
0
  
 
  
GIẢI SEGUNDA DIVISION TÂY BAN NHA (PLAY OFF)
21/06
02:00
Deportivo La Coruna
RCD Mallorca
Hòa
0.50.97
0.95
  
20.90
 1.00
  
1.96
3.95
3.20
0-0.51.16
0.74
  
0.5-10.94
 0.94
  
2.68
5.20
1.88
21/06
02:00
Deportivo La Coruna
RCD Mallorca
0-0.50.67
1.33
  
2-2.51.20
 0.73
  
00.46
1.72
  
11.47
 0.56
  
21/06
02:00
Deportivo La Coruna
RCD Mallorca
0.5-11.37
0.65
  
1.5-20.65
 1.33
  
0
  
 
  
GIẢI SEGUNDA DIVISION TÂY BAN NHA (PLAY OFF) - ĐỘI THẮNG CUỘC
24/06
02:00
RCD Mallorca
Deportivo La Coruna
01.14
0.79
  
 
  
0
  
 
  
GIẢI SEGUNDA DIVISION TÂY BAN NHA (PLAY OFF) - CƯỢC PHẠT GÓC
21/06
02:00
Deportivo La Coruna - T.Số quả phạt góc
RCD Mallorca - T.Số quả phạt góc
1.50.90
0.94
  
10.50.92
 0.90
  
0.5-10.89
0.95
  
50.95
 0.87
  
GIẢI SEGUNDA DIVISION TÂY BAN NHA (PLAY OFF) - ĐỘI GIAO BÓNG TRƯỚC
21/06
02:00
Deportivo La Coruna
RCD Mallorca
00.99
0.93
  
 
  
0
  
 
  
CONCACAF GOLD CUP 2019
21/06
06:00
Nicaragua
Haiti
Hòa
0.86
11.04
  
2.50.94
 0.94
  
5.00
1.55
3.90
1.13
0-0.50.76
  
10.87
 1.01
  
4.85
2.18
2.23
21/06
06:00
Nicaragua
Haiti
1.16
0.5-10.76
  
2.5-31.19
 0.72
  
0.70
0.51.22
  
1-1.51.42
 0.58
  
21/06
06:00
Nicaragua
Haiti
0.59
1-1.51.44
  
2-2.50.66
 1.28
  
0
  
 
  
21/06
08:30
Costa Rica
Bermuda
3.50.85
1.05
  
4-4.51.02
 0.86
  
1-1.50.64
1.31
  
1.50.72
 1.19
  
21/06
08:30
Costa Rica
Bermuda
3-3.50.69
1.26
  
40.79
 1.09
  
0
  
 
  
CONCACAF GOLD CUP 2019 - CƯỢC PHẠT GÓC
21/06
06:00
Nicaragua - T.Số quả phạt góc
Haiti - T.Số quả phạt góc
0.96
1.5-20.88
  
101.06
 0.76
  
1.03
0.5-10.81
  
4.50.95
 0.87
  
21/06
08:30
Costa Rica - T.Số quả phạt góc
Bermuda - Tổng số quả phạt góc
3.50.69
1.17
  
10.50.96
 0.86
  
1.5-20.76
1.08
  
51.07
 0.75
  
CÚP QUỐC GIA NA UY
21/06
23:00
Alta IF
Stabaek
Hòa
0.92
0.5-10.96
  
31.03
 0.83
  
3.90
1.69
3.70
0.96
0-0.50.92
  
10.61
 1.33
  
3.90
2.38
2.24
21/06
23:00
Alta IF
Stabaek
1.22
0.50.70
  
2.5-30.78
 1.08
  
0.60
0.51.38
  
1-1.50.94
 0.92
  
21/06
23:00
Kongsvinger
Tromso
Hòa
01.00
0.88
  
2.5-31.01
 0.85
  
2.55
2.39
3.25
00.99
0.89
  
1-1.51.22
 0.68
  
3.20
3.05
2.09
21/06
23:00
Kongsvinger
Tromso
0.66
0-0.51.28
  
2.50.74
 1.13
  
0.56
0-0.51.47
  
10.69
 1.20
  
GIẢI DIVISION 1 NORTH THỤY ĐIỂN
21/06
23:00
Sollentuna FF
Umea FC
Hòa
0.68
0-0.51.28
  
2.5-31.02
 0.86
  
2.59
2.49
3.25
00.96
0.92
  
10.81
 1.07
  
3.20
3.10
2.06
21/06
00:00
BK Forward
Karlslunds IF HFK
Hòa
00.82
1.08
  
2.5-30.82
 1.06
  
2.35
2.71
3.25
00.80
1.08
  
1-1.51.07
 0.81
  
2.80
3.25
2.19
GIẢI DIVISION 1 SOUTH THỤY ĐIỂN
21/06
23:00
Oskarshamns AIK
Lindome GIF
Hòa
0.50.83
1.07
  
30.89
 0.99
  
1.82
3.65
3.65
0-0.51.03
0.85
  
1-1.50.94
 0.94
  
2.32
3.95
2.30
21/06
00:00
Ljungskile
Lunds BK
Hòa
1.5-21.09
0.81
  
3-3.51.00
 0.88
  
1.26
8.80
5.10
0.5-11.04
0.84
  
1-1.50.95
 0.93
  
1.62
8.80
2.56
21/06
00:00
Skovde AIK
Atvidabergs
Hòa
0.50.90
1.00
  
2.5-31.12
 0.77
  
1.89
3.60
3.45
0-0.51.09
0.79
  
10.84
 1.04
  
2.47
4.35
2.08
21/06
00:00
Tvaakers IF
Trollhattan FC
Hòa
00.94
0.96
  
2-2.50.86
 1.02
  
2.61
2.64
2.96
00.93
0.95
  
11.07
 0.81
  
3.20
3.25
2.00
21/06
00:00
Utsiktens BK
Assyriska IK
Hòa
0.5-10.80
1.11
  
30.79
 1.09
  
1.56
4.75
4.05
0-0.50.78
1.11
  
1-1.50.97
 0.91
  
2.03
5.00
2.34
GIẢI VIRSLIGA LATVIA
21/06
23:45
FK Liepaja
FK Ventspils
Hòa
00.88
0.96
  
2.50.95
 0.87
  
2.48
2.58
3.05
00.80
1.04
  
10.94
 0.88
  
2.96
3.35
2.06
GIẢI DIVISION 2 THỤY ĐIỂN
21/06
00:00
Arameisk Syrianska IF
Newroz FC
Hòa
11.28
0.62
  
3-3.50.70
 1.13
  
1.78
3.15
4.15
0-0.50.84
1.00
  
1-1.50.73
 1.09
  
2.09
4.25
2.49
21/06
00:00
Eslovs BK
Angelholms FF
Hòa
1.42
1-1.50.54
  
3.50.85
 0.97
  
7.30
1.25
5.70
1.11
0.50.74
  
1.50.90
 0.92
  
5.30
1.74
2.81
21/06
00:00
IFK Lulea
Pitea IF
Hòa
0.50.79
1.05
  
3-3.51.13
 0.70
  
1.79
3.45
3.70
0-0.51.02
0.82
  
1-1.50.96
 0.86
  
2.34
3.85
2.31
21/06
00:00
Raslatts SK
Rappe GOIF
Hòa
1.00
0-0.50.84
  
2.5-30.76
 1.06
  
3.10
1.96
3.60
01.35
0.58
  
1-1.51.11
 0.72
  
3.85
2.53
2.15
21/06
00:45
Ullareds IK
Onsala BK
Hòa
1.02
0.50.82
  
3.50.80
 1.02
  
3.10
1.82
4.00
0.83
0-0.51.01
  
1.50.87
 0.95
  
3.40
2.26
2.62
GIẢI DIVISION 1 ICELAND
21/06
02:15
Haukar
Leiknir Reykjavik
Hòa
01.05
0.83
  
2.5-30.90
 0.96
  
2.59
2.30
3.35
01.04
0.84
  
10.74
 1.13
  
3.30
2.95
2.10
21/06
02:15
UMF Njardvik
Afturelding
Hòa
0.51.11
0.78
  
2.5-30.74
 1.13
  
2.11
2.86
3.40
0-0.51.12
0.77
  
1-1.51.01
 0.85
  
2.45
3.80
2.25
GIẢI DIVISION 3 THỤY ĐIỂN
21/06
00:00
Lindsdals IF
Glomminge Algutsrums IF
Hòa
10.90
0.90
  
3.5-41.09
 0.71
  
1.53
4.50
4.10
0-0.50.83
0.97
  
1.50.70
 1.11
  
2.08
3.35
2.59
21/06
00:00
Torstorps IF
IK Tord
Hòa
0.83
0.50.97
  
3-3.50.95
 0.85
  
2.97
1.97
3.65
0.88
0-0.50.92
  
1.51.05
 0.75
  
3.95
2.21
2.42
GIẢI DIVISION 2 ICELAND
21/06
02:15
Kari Akranes
KFG Gardabaer
Hòa
0-0.51.04
0.76
  
3.50.60
 1.25
  
2.19
2.61
3.70
00.78
1.02
  
1.50.72
 1.08
  
2.51
2.86
2.69
21/06
02:15
Throttur Vogar
IR Reykjavik
Hòa
0-0.51.09
0.71
  
2.5-30.85
 0.95
  
2.29
2.50
3.35
00.68
1.13
  
10.70
 1.11
  
2.76
3.55
2.10
GIẢI INTERKRETS B U19 NA UY
21/06
01:15
KFUM Oslo U19
Lorenskog U19
0.50.67
1.09
  
3.5-40.56
 1.25
  
0
  
 
  
21/06
01:15
Lyn Fotball U19
Kongsvinger U19
Hòa
00.77
0.99
  
3.50.60
 1.19
  
2.24
2.51
3.65
0
  
 
  
21/06
01:15
Oppsal Fotball U19
Ullern IF U19
10.72
1.04
  
40.91
 0.85
  
0
  
 
  
GIẢI BÓNG ĐÁ U19 ICELAND
21/06
01:00
Valur/KH U19
Grindavik/GG/Viko U19
Hòa
0.50.88
0.88
  
3.5-40.99
 0.77
  
1.88
3.05
3.85
0-0.50.93
0.83
  
1.50.63
 1.14
  
2.21
3.50
2.60
GIẢI BÓNG ĐÁ U19 INTERKRETS A NA UY
21/06
23:45
Valerenga U19
Nordstrand IF U19
21.53
0.41
  
4.50.81
 0.95
  
0
  
 
  
21/06
00:30
Fredrikstad U19
Ham-Kam U19
0.51.16
0.62
  
3.5-41.13
 0.64
  
0
  
 
  
CÚP US OPEN
21/06
09:30
Los Angeles FC
San Jose Earthquakes
Hòa
1.5-21.07
0.77
  
3.50.82
 1.00
  
1.32
5.90
5.20
0.5-11.04
0.80
  
1.51.00
 0.82
  
1.69
6.00
2.76
21/06
09:30
Los Angeles FC
San Jose Earthquakes
1.50.74
1.11
  
3-3.50.64
 1.22
  
0.50.70
1.16
  
1-1.50.64
 1.22
  
GIẢI SERIE C BRAZIL
21/06
06:00
Ypiranga RS
Juventude RS
Hòa
00.89
0.91
  
21.04
 0.76
  
2.64
2.67
2.73
00.98
0.82
  
0.5-11.02
 0.78
  
3.85
3.50
1.74
GIẢI PRIMERA B METROPOLITANA ARGENTINA (PLAY OFF)
21/06
00:10
CA San Telmo
CA All Boys
Hòa
0-0.51.26
0.63
  
20.86
 0.96
  
2.52
2.65
2.90
0
  
 
  
GIẢI CAMPEONATO CATARINENSE SERIE B BRAZIL
21/06
01:00
Camboriu FC SC
Internacional de Lages SC
Hòa
0-0.50.90
0.90
  
2-2.51.01
 0.79
  
2.10
3.20
3.00
00.60
1.25
  
0.5-10.66
 1.16
  
2.78
3.95
1.97
GIẢI SERIE D BRAZIL (PLAY OFF)
21/06
01:00
Jacuipense BA
Central PE
Hòa
0.51.01
0.79
  
2.51.16
 0.66
  
2.01
3.35
3.10
0-0.51.20
0.63
  
11.02
 0.78
  
2.72
4.15
1.97
21/06
03:00
Fluminense De Feira BA
Salgueiro AC PE
Hòa
0-0.50.75
1.05
  
2-2.51.16
 0.62
  
1.95
3.55
2.97
0-0.51.20
0.63
  
0.5-10.76
 1.04
  
2.75
4.30
1.90
GIẢI CAMPEONATO ASPIRANTES U23 BRAZIL
21/06
01:00
Bahia EC BA U23
Sport Club do Recife PE U23
Hòa
0.5-11.01
0.79
  
2.50.82
 0.98
  
1.74
4.05
3.35
0-0.50.81
0.99
  
10.80
 1.00
  
2.15
5.30
2.16
21/06
01:00
Coritiba PR U23
Figueirense SC U23
Hòa
0-0.50.90
0.90
  
2.5-30.83
 0.97
  
2.06
3.05
3.40
00.66
1.16
  
1-1.51.11
 0.70
  
2.69
3.55
2.15
21/06
01:00
Ponte Preta SP U23
Santa Cruz PE U23
Hòa
0.5-11.09
0.71
  
2.50.99
 0.81
  
1.80
3.75
3.35
0-0.50.88
0.92
  
10.95
 0.85
  
2.24
5.00
2.10
21/06
01:00
Santos SP U23
Avai SC U23
Hòa
0.50.76
1.04
  
2.50.87
 0.93
  
1.76
3.95
3.35
0-0.50.88
0.92
  
10.90
 0.90
  
2.25
5.10
2.09
COPA ALBERTO SPENCER (TẠI ECUADOR)
21/06
07:00
LDU Quito
SD Aucas
Hòa
0-0.50.69
1.12
  
2.50.99
 0.81
  
1.86
3.70
3.25
0
  
 
  
GIẢI SEGUNDA DIVISION URUGUAY
21/06
01:00
CA Torque
Villa Espanola
Hòa
0-0.50.97
0.83
  
2-2.51.08
 0.72
  
2.18
3.05
3.00
00.62
1.22
  
0.5-10.73
 1.07
  
2.87
4.00
1.92
GIẢI CAMPEONATO PAULISTA U20 BRAZIL
21/06
01:00
Gremio Novorizontino SP U20
Batatais FC SP U20
Hòa
10.69
1.12
  
2.5-30.83
 0.97
  
1.41
6.40
4.05
0
  
 
  
21/06
01:00
Nacional AC SP U20
EC Primavera SP U20
Hòa
0-0.51.08
0.72
  
2.51.14
 0.67
  
2.32
2.80
3.00
0
  
 
  
GIẢI NATIONAL PREMIER SOCCER LEAGUE MỸ
21/06
07:00
Northern Virginia United
FC Baltimore Christos
Hòa
00.75
1.09
  
3-3.50.95
 0.87
  
2.18
2.63
3.55
0
  
 
  
TRẬN ĐẤU ẢO
21/06
23:00
Denmark U21 + New Zealand (W)
Austria U21 + Cameroon (W)
0-0.50.80
1.00
  
50.58
 1.28
  
0-0.51.13
0.68
  
2-2.50.87
 0.93
  
21/06
02:00
Deportivo La Coruna + Germany U21
RCD Mallorca + Serbia U21
Hòa
1.50.77
1.03
  
50.84
 0.96
  
1.31
5.70
5.70
0.5-10.92
0.88
  
2-2.50.88
 0.92
  
1.65
4.60
3.40
21/06
02:00
Germany U21 + Chile (W)
Serbia U21 + Thailand (W)
30.84
0.96
  
6.50.83
 0.97
  
1.51.06
0.74
  
30.93
 0.87
  
21/06
02:00
Deportivo La Coruna + USA (W)
RCD Mallorca + Sweden (W)
1.5-20.86
0.94
  
4.5-50.90
 0.90
  
0.5-10.88
0.92
  
2-2.51.06
 0.74
  
21/06
02:00
USA (W) + Chile (W)
Sweden (W) + Thailand (W)
3-3.51.02
0.78
  
6-6.50.80
 1.00
  
1.51.02
0.78
  
31.05
 0.75
  

Bình Luận